Các mô hình đảo chiều (Phần 2) – Mô hình đầu và vai

Mô hình đầu và vai (head and shoulder) là mô hình giá kinh điển và cơ bản trong trading. Theo mình, đây cũng là mô hình đảo chiều có độ tin cậy rất cao. Vậy, làm thế nào để nhận biết mô hình đầu và vai đảo chiều? Các tiêu chuẩn để mô hình trở nên “đáng tin” gồm những gì? Cùng Discoinver tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!

Xem lại: Các mô hình đảo chiều cơ bản trong trading (Phần 1)

À, chờ tí!!! Nếu bạn muốn cập nhật các tin tức, tín hiệu một cách nhanh nhất, hãy theo dõi:

1 – Mô hình đầu và vai là gì?

Mô hình đầu và vai (Head and Shuolders) là mô hình đồ thị đảo chiều hình thành sau một xu thế tăng giá (xu thế giảm giá thì là mô hình đầu và vai ngược), thời điểm hoàn thành mô hình sẽ đánh dấu sự đảo chiều.

Mô hình đầu và vai sở dĩ có tên gọi như vậy, ví nó tạo thành hình dáng như đầu và 2 vai của con người. Mô hình này thường xuất hiện trong giai đoạn đảo chiều xu hướng, do đó được nhiều nhà phân tích kỹ thuật sử dụng.

Mô hình đầu và vai bao gồm 3 đỉnh kế tiếp nhau trong đó đỉnh giữa (phần đầu) là đỉnh cao nhất và 2 đỉnh ở hai bên (vai trái và vai phải) thì thấp hơn và bằng nhau. Các mức giá thấp phản ứng của mỗi đỉnh sẽ nối với nhau tạo thành “đường viền cổ) (neckline).

mô hình đầu và vai

 

Có thể đơn giản hóa mô hình đầu và vai qua hình sau

mô hình đầu và vai

Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký Binance – Sàn Trading Top 1 Thế Giới

2 – Phân tích mô hình đầu và vai

 

Cũng là hình trên, nhưng mình đã ký hiệu các đỉnh, đáy bằng các chữ cái từ A -> G. Chúng ta sẽ cùng phân tích các giai đoạn của mô hình này nhé.

Từ đầu mô hình đến điểm C: Có thể nói đây đang là xu hướng tăng với đỉnh sau cao hơn đỉnh trước (C cao hơn A), đáy sau cao hơn đáy trước (B cao hơn đáy trước). Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là dù đỉnh C bứt phá cao hơn đỉnh A, nhưng khối lượng giao dịch tại điểm nến đỉnh C lại thấp hơn khối lượng giao dịch bứt phá tại A.

Nếu bạn chưa rõ về xu hướng, có thể xem lại phần xác định xu hướng tại: Kiến thức trendline nâng cao Phần 1

Từ C đến D: giá giảm xuống, có thể xem đây là giai đoạn điều chỉnh thông thường của xu hướng tăng. Bạn vẫn chưa thể đưa ra một kết luận nào về việc đảo chiều xu hướng.

Từ D đến E: thị trường có dấu hiệu phục hồi từ D -> E với khối lượng giao dịch ít hơn so với đỉnh cao nhất tại C. Nếu các bạn đã xem phần 1 về xu hướng và trendline tại đây bạn sẽ thấy đã có một nửa điều kiện để hình thành xu hướng giảm. Tại sao mình lại nói như vậy? Xu hướng giảm tức đỉnh trước cao hơn đỉnh sau và đáy trước cao hơn đáy sau. Như hình, đỉnh C đã cao hơn đỉnh E, do đó, có một nửa điều kiện để hình thành xu hướng giảm.

Từ E đến F: giai đoạn này người ta thường gọi là sự phá vỡ đường viền cổ. Đường viền cổ được hình thành bằng cách nối từ hai đáy B và D. Đường này có thể nằm ngang, hoặc nghiêng một góc nhỏ tại đỉnh, hoặc đôi lúc hướng xuống. Để mô hình đầu và vai hoàn chỉnh, sự phá vỡ đường viền cổ phải mạnh. Tại sao lại như vậy? Các bạn có thể thấy tại B và D là 2 vùng mà giá khi chạm vào đó bật lên lại. Có nghĩa đây là những vùng hỗ trợ mạnh. Do đó, khi chúng ta nối B và D tạo đường viền cổ, đường đó tạo ra một ngưỡng hỗ trợ. Giá xuyên thẳng qua rớt xuống khỏi vùng này, cho thấy vị thế bán (cung) > vị thế mua (cầu) rất nhiều. Đồng thời khi đó, đáy E đã thấp hơn đáy D. Xu hướng giảm chính thức tạo ra.

Xem thêm: Hỗ trợ và kháng cự trong trading

Từ F -> G: đây được gọi là biến động quay đầu. Nếu như các bạn đã biết, khi một hỗ trợ, kháng cự, một trendline bị breakout, thì thường giá sẽ có sự quay đầu, hồi lại để test điểm breakout đó. Xem thêm tại: Kiến thức trendline nâng cao Phần 2

Trong trường hợp này, giá sau khi breakout khỏi đường viền cổ đã có động thái quay đầu test lại điểm breakout (mức giá tại điểm D). Khi đó đường viền cổ thành kháng cự (do hỗ trợ bị phá vỡ sẽ chuyển thành kháng cự), cho nên giá hồi lại rồi tiếp tục giảm. Tuy nhiên, không phải bất kỳ trường hợp nào của mô hình đầu và vai cũng có giai đoạn hồi lại này. Nếu có, bạn cần lưu ý đến khối lượng giao dịch. Khối lượng giao dịch trong giai đoạn này phải nhỏ hơn nhiều so với lúc phá vỡ đường viền cổ. Nếu khối lượng giao dịch hồi lại lớn bằng hoặc hơn, có khả năng mô hình đầu và vai không có hiệu lực, giá có thể tăng trở lại (false breakout).

Như vậy, tổng kết, diễn biến của một mô hình đầu và vai điển hình gồm:

  1. Có một xu hướng tăng diễn ra trước đó.
  2. Vai phải hình thành với khối lượng giao dịch lớn hơn (điểm A), tiếp theo là sự điều chỉnh xuống điểm B.
  3. Sự hồi phục tạo thành điểm đầu (đỉnh C) sẽ có khối lượng giao dịch thấp hơn so với điểm vai trái (điểm A).
  4. Tiếp theo, giá sẽ giảm xuống bên dưới đỉnh trước đó (điểm A) và chạm đáy tương ứng xấp xỉ điểm B (đáy D).
  5. Đợt hồi phục giá sau khi chạm D sẽ không thể trở lại điểm cao nhất (điểm C) mà chỉ hình thành nên một điểm E có độ cao xấp xỉ điểm A.
  6. Tiếp đó, giá break-out khỏi đường viền cổ, tạo thành mô hình đầu và vai.
  7. Có thể có một đợt biến động quay đầu hướng đến đường viền cổ với khối lượng giao dịch nhỏ (điểm G).

3 – Những lưu ý khi sử dụng mô hình đầu và vai

mô hình đầu và vai

Khối lượng giao dịch

Các bạn có thể thấy, trong khi phân tích mô hình đầu và vai, mình nhắc khá nhiều đến khối lượng giao dịch. Trước giờ, mình luôn sử dụng khối lượng giao dịch như một chỉ báo mang tính “củng cố”. Trong mô hình này cũng vậy.

Khối lượng giao dịch tại đỉnh C thấp hơn đỉnh A, tại đỉnh E thấp hơn đỉnh A và C. Khối lượng giao dịch suy giảm trong mỗi lần tăng như vậy, chắc hẳn phải báo hiệu cho một điều gì đó không hay. Tại sao giá tăng như nhà giao dịch lại giảm lượng mua/bán? Họ đang nghi ngờ sự tăng giá này và chờ đợi mô hình đảo chiều hình thành.

Đồng thời, khối lượng giao dịch khi giá breakout đường viền cổ và khi giá hồi lại cũng cần được quan tâm. Khối lượng giao dịch khi giá break out phải lớn, thể hiện sự dứt khoát của thị trường. Ngược lại, khi giá hồi lại, khối lượng giao dịch phải nhỏ hơn.

Xác định mục tiêu giá

mô hình đầu và vai

Thông thường, sau khi mô hình đảo chiều hình thành, chúng ta cần quan tâm đến việc nó sẽ có thể giảm tối thiểu bao nhiêu? Có nghĩa, cần xác định mục tiêu giá.

Đối với mô hình đầu và vai, cách cơ bản nhất đó là các bạn vẽ một đường vuông góc từ điểm đầu mô hình đến đường viền cổ. Độ dài của đường đó chính là độ dài của đường đo khoảng cách từ đường viền cổ xuống mục tiêu giá khi giá giảm. (như hình vẽ).

Các bạn cần lưu ý: đây chỉ là xác định mục tiêu tối thiểu. Trong nhiều trường hợp giá còn có thể tiếp tục giảm. Ngoài ra, trong quá trình xác định mục tiêu giá, bạn cần sử dụng cả các kiến thức về hỗ trợ và kháng cự, về cung cầu…

4 – Mô hình đầu và vai ngược

Sở dĩ mình nói mô hình đầu và vai xuất hiện sau xu hướng tăng, chứ không phải xu hướng giảm, là vì đối với xu hướng giảm, người ta gọi đó là mô hình đầu và vai ngược.

mô hình đầu và vai

Các bạn hãy dựa theo cách mình phân tích ở trên, phân tích mô hình đầu và vai ngược này nhé. Thông thường, mô hình đầu và vai ngược thường khó nhận biết hơn, có thời gian hình thành lâu hơn và khối lượng breakout có vai trò đặc biệt quan trọng trong mô hình này.

Như vậy, trên đây là toàn bộ bài viết của mình về mô hình đảo chiều đầu và vai. Hy vọng bài viết hữu ích với các bạn. Đừng quên chia sẻ và đánh giá bài viết nhé!

 

 

Comment

There is no comment on this post. Be the first one.

Leave a comment